loan collection

loan collection

The museum displayed a loan collection of Impressionist paintings.

Định nghĩa

Danh từ:
Bộ sưu tập mượn (tranh, hiện vật): "loan collection" chỉ một nhóm các bức tranh hoặc hiện vật được chủ sở hữu cho mượn để trưng bày trong một cuộc triển lãm.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang tổ chức một bộ sưu tập mượn các bức tranh trường phái ấn tượng từ các nhà sưu tập nhân.)
  • (Bộ sưu tập mượn bao gồm các hiện vật quý hiếm thường không được công chúng tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrange a loan collection": sắp xếp một bộ sưu tập mượn. (Phòng trưng bày đã dành nhiều tháng để sắp xếp một bộ sưu tập mượn cho triển lãm kỷ niệm.)
  • "a traveling loan collection": bộ sưu tập mượn lưu động. (Bộ sưu tập mượn lưu động sẽ ghé thăm nhiều thành phố trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan (n): sự cho vay, vật cho mượn. (Việc cho mượn những bức tranh này đã được đồng ý sau các cuộc đàm phán kéo dài.)
  • Collection (n): bộ sưu tập. (Bộ sưu tập cố định của bảo tàng rất ấn tượng, nhưng bộ sưu tập mượn còn đặc biệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Borrowed collection: bộ sưu tập mượn. (Bộ sưu tập mượn từ bảo tàng Louvre đã thu hút nhiều du khách.)
  • Exhibition loan: vật phẩm cho mượn triển lãm. (Vật phẩm cho mượn triển lãm bao gồm tác phẩm của một số nghệ sĩ nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loan out: cho mượn (đặc biệt tác phẩm nghệ thuật). (Nhà sưu tập nhân quyết định cho mượn các bức tranh của mình cho cuộc triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • On loan: đang được mượn. (Những hiện vật này đang được mượn từ Bảo tàng Anh.)

Từ chứa "loan collection"